khóa học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chương trình giảng dạy có hệ thống, được tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng về một lĩnh vực cụ thể: Một khóa học thường có mục tiêu, nội dung, giáo trình và thời lượng được xác định rõ ràng.
- Kỳ học, đợt học: Khóa học cũng có thể dùng để chỉ một giai đoạn học tập cụ thể trong một năm học hoặc chương trình đào tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi đã đăng ký một khóa học tiếng Nhật kéo dài ba tháng. (Tôi đã đăng ký một chương trình học tiếng Nhật kéo dài ba tháng.)
- Khóa học mùa hè này sẽ bắt đầu vào tháng Sáu.* (Đợt học mùa hè này sẽ bắt đầu vào tháng Sáu.)
- Trường đại học cung cấp nhiều khóa học trực tuyến về công nghệ thông tin. (Trường đại học cung cấp nhiều chương trình học trực tuyến về công nghệ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo một khóa học": tham gia và học tập theo một chương trình đã định sẵn.
- Anh ấy đang theo một khóa học đào tạo nghiệp vụ ngắn hạn. (Anh ấy đang tham gia và học tập theo một chương trình đào tạo nghiệp vụ ngắn hạn.)
"mở một khóa học": tổ chức, bắt đầu triển khai một chương trình giảng dạy mới.
- Trung tâm sẽ mở một khóa học mới về marketing số vào tuần tới. (Trung tâm sẽ tổ chức một chương trình học mới về marketing số vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Khóa đào tạo (danh từ): thường nhấn mạnh vào việc rèn luyện kỹ năng, nghiệp vụ cho một công việc cụ thể.
- Công ty tổ chức khóa đào tạo an toàn lao động cho nhân viên. (Công ty tổ chức chương trình đào tạo an toàn lao động cho nhân viên.)
Khóa huấn luyện (danh từ): tương tự "khóa đào tạo", thường dùng trong quân sự, thể thao hoặc các lĩnh vực đòi hỏi rèn luyện thể chất, tinh thần.
- Các tân binh phải trải qua khóa huấn luyện cơ bản. (Các tân binh phải trải qua đợt rèn luyện cơ bản.)
Lớp học (danh từ): thường chỉ một nhóm người học cụ thể cùng học một giáo trình tại một thời điểm, hoặc chỉ không gian phòng học. Phạm vi hẹp hơn khóa học.
- Lớp học tiếng Anh của tôi có 20 học viên. (Nhóm học tiếng Anh của tôi có 20 người.)
Từ đồng nghĩa
- Chương trình học (danh từ): chỉ toàn bộ nội dung, kế hoạch giảng dạy của một khóa học.
- Đợt học (danh từ): nhấn mạnh vào khoảng thời gian diễn ra việc học, thường dùng trong các khóa ngắn hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "khóa học" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "khóa học")